Trong thời gian gần đây, những tranh luận xung quanh thực hành nam khoa tại Việt Nam thu hút sự quan tâm không chỉ của giới chuyên môn mà còn của xã hội. Những góc nhìn khác nhau, đôi khi căng thẳng, không đơn thuần là chuyện đúng hay sai, mà phản ánh một thực tế: nam khoa đang bước vào giai đoạn tự điều chỉnh và tái định vị. Câu hỏi đặt ra không phải là có tranh luận hay không, mà là chúng ta sẽ chuyển hóa những tranh luận này như thế nào. Và trên hết, nam khoa Việt Nam sẽ được định hình ra sao trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Trong y học hiện đại, nam khoa không còn được hiểu như một “dịch vụ” giải quyết các vấn đề nhạy cảm, mà là một cấu phần cốt lõi của sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục nam giới. Đây là một lĩnh vực có cấu trúc học thuật tương đối rõ ràng, với ba trục nội dung chính: rối loạn chức năng tình dục, suy sinh dục nam và vô sinh nam. Quan trọng hơn, nam khoa mang tính giao thoa cao: tiết niệu, nội tiết, tim mạch – chuyển hóa, tâm lý học, y học sinh sản đều tham gia định hình bệnh cảnh và chiến lược điều trị. Một rối loạn cương dương có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tim mạch; một suy sinh dục đòi hỏi đánh giá hệ thống và theo dõi dài hạn; một rối loạn xuất tinh thường là kết quả đan xen giữa sinh lý, tâm lý và mối quan hệ. Vì vậy, nam khoa không thể bị giản lược thành xử lý triệu chứng, mà cần được đặt trong một khung tiếp cận toàn diện, tích hợp và cá thể hóa.
Tại Việt Nam, nam khoa là một lĩnh vực có nhu cầu lớn và phát triển nhanh. Nhiều cơ sở y tế đã xây dựng được mô hình tiếp cận bài bản, dựa trên bằng chứng, triển khai cả điều trị và đào tạo. Tuy nhiên, nhìn ở bình diện toàn hệ thống, thực hành nam khoa vẫn còn chưa đồng đều. Thách thức chính hiện nay không nằm ở việc thiếu phương tiện điều trị hay nhân viên y tế, mà ở ba điểm: chuẩn hóa đánh giá lâm sàng, tích hợp liên ngành và tổ chức theo dõi dài hạn. Khi các yếu tố này chưa được phổ cập rộng rãi, cách tiếp cận rất dễ bị giản lược thành “xử lý nhanh”, trong khi khoảng trống học thuật lại dễ bị lấp đầy bởi truyền thông đơn giản hóa và động lực thị trường. Đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, nhưng là thực tế chúng ta cần nhận diện rõ nếu muốn thay đổi.
Trong bối cảnh đó, vai trò định hướng của các hội chuyên ngành trở nên đặc biệt quan trọng. Vietnam Society for Sexual Medicine (VSSM) xác định rằng sự trưởng thành của một chuyên ngành không đến từ việc tránh né tranh luận, mà từ khả năng chuyển hóa tranh luận thành chuẩn mực. Từ góc nhìn đó, VSSM định hướng tập trung vào một số trụ cột chiến lược. Trước hết là chuẩn hóa học thuật và thực hành: xây dựng, cập nhật các khuyến cáo phù hợp bối cảnh Việt Nam, thúc đẩy thực hành dựa trên bằng chứng và quy trình chuẩn. Thứ hai là phát triển đào tạo nam khoa, tích hợp nội dung này vào chương trình y khoa và sau đại học, đồng thời tăng cường năng lực theo hướng liên ngành. Thứ ba là thúc đẩy mô hình chăm sóc liên ngành, kết nối tiết niệu, nội tiết, tim mạch, tâm lý, y học sinh sản để hình thành mô hình chăm sóc toàn diện cho sức khỏe nam giới. Cùng với đó là phổ cập các công cụ đánh giá chuẩn hóa, đưa thang điểm và quy trình đánh giá vào thực hành thường quy, cũng như định hướng truyền thông dựa trên khoa học – cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu nhưng không đánh đổi bằng sự đơn giản hóa quá mức.
Một nhiệm vụ quan trọng, mang tính nền tảng, là tái định vị nam khoa trong nhận thức của cả cộng đồng chuyên môn và xã hội. Nam khoa không phải là nơi cung cấp các giải pháp tức thời cho những băn khoăn thầm kín, cũng không phải là một thị trường của kỳ vọng hay cảm xúc. Nam khoa phải được nhìn nhận như một chuyên ngành y học, với đầy đủ yêu cầu của chẩn đoán chính xác, phân tầng nguy cơ, điều trị dựa trên bằng chứng và theo dõi lâu dài. Khi nhận thức này được chia sẻ rộng rãi, những thực hành ngắn hạn, cảm tính sẽ dần nhường chỗ cho các mô hình chăm sóc bài bản hơn.
Những tranh luận gần đây, nếu được nhìn dưới góc độ tích cực, không phải là dấu hiệu bất ổn, mà là biểu hiện của một lĩnh vực đang bước vào giai đoạn trưởng thành. Nam khoa Việt Nam không thiếu nhân lực, không thiếu nhu cầu, và cũng không thiếu cơ hội phát triển. Điều chúng ta cần lúc này là một nền tảng học thuật đủ vững, một tư duy liên ngành đủ rộng và một hệ thống thực hành đủ chuẩn để dẫn dắt sự phát triển đó đi đúng hướng. Từ một lĩnh vực phát triển nhanh, hướng tới một chuyên ngành trưởng thành – đó không chỉ là mục tiêu của VSSM, mà là trách nhiệm chung của toàn bộ cộng đồng chuyên môn.
PGS TS Nguyễn Quang, Chủ tịch Hội Y học Giới tính Việt Nam – VSSM.